comedy ballet
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ba lê hài kịch: Một loại hình vở ba lê (ballet) nhấn mạnh yếu tố kịch tính với các đặc điểm của hài kịch, trong đó cốt truyện, hành động và biểu cảm của vũ công được sử dụng để khơi gợi tiếng cười hoặc mang tính chất giải trí vui vẻ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The theater will stage a classic comedy ballet this season. (Nhà hát sẽ công diễn một vở ba lê hài kịch cổ điển trong mùa giải này.)
- "The Nutcracker" has elements of a comedy ballet in some of its scenes. (Vở "Kẹp Hạt Dẻ" có những yếu tố của ba lê hài kịch trong một số cảnh của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này thường được dùng trong phê bình nghệ thuật hoặc mô tả chuyên môn để phân biệt với các loại hình ba lê nghiêm túc, bi kịch (tragedy ballet) hoặc ba lê trừu tượng.
- His choreography for the comedy ballet was praised for its witty and playful movements. (Biên đạo múa của anh ấy cho vở ba lê hài kịch được khen ngợi vì những chuyển động dí dỏm và vui tươi.)
Biến thể và từ gần giống
- Ballet (n): ba lê, vở ba lê.
- Comedy (n): hài kịch, phim hài.
- Tragedy ballet (n): ba lê bi kịch (một vở ba lê với cốt truyện buồn hoặc thảm kịch).
Từ đồng nghĩa
- Comic ballet: ba lê hài (cùng nghĩa, ít phổ biến hơn).
- Humorous ballet: ba lê hài hước (cách diễn đạt mô tả).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến cụ thể nào sử dụng cụm từ "comedy ballet". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh nghệ thuật, người ta có thể nói:
- A touch of comedy in ballet: Một chút hài hước trong ba lê.
- The dancer added a touch of comedy to her performance. (Vũ công đã thêm một chút hài hước vào phần trình diễn của mình.)
Noun
- ba lê hài kịch.